迴音
hồi âm
Hán Việt: hồi âm · Pinyin: huí yīn
Tổng quan
tiếng vọng | phản hồi | kỹ thuật láy trong âm nhạc rả lời thư. Viết thư trả lời. hồi âm hồi âm ☆Trả lời thư. Viết thư trả lời.
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng vọng | phản hồi | kỹ thuật láy trong âm nhạc rả lời thư. Viết thư trả lời. hồi âm hồi âm ☆Trả lời thư. Viết thư trả lời.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 回覆的音信。《三國演義》第八八回:「卻說孟獲在帳中專望回音,忽報有二人回了。」《初刻拍案驚奇》卷六:「明日來討回音罷!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回声:礼堂~大,演奏效果差一些;答复的信;回话:我连去三封信,但一直没有~|不管行还是不行,请给个~。
Eng
- CC-CEDICT echo|reply|turn (ornament in music)
- Cihui echo; reply; turn (ornament in music)
ja
- JMdict turn (melodic ornament)|gruppetto