回頭兒 hồi đầu nhi Hán Việt: hồi đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthồi đầu nhiCấu tạo回 + 頭 + 兒 · hồi + đầu + nhi nghĩa thành phần: hồi + đầu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過一會兒。元.馬致遠《漢宮秋》第三折:「寡人心先到他李陵臺上,回頭兒卻纔魂夢裡想,便休題貴人多忘。」EngCihui 回頭兒 uítóur ►See huítóu