回頭浪 huí tóu làng · hồi đầu lãng Hán Việt: hồi đầu lãng · Pinyin: huí tóu làng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 浪 (lãng)Pinyinhuí tóu làngHán Việthồi đầu lãngCấu tạo回 + 頭 + 浪 · hồi + đầu + lãng nghĩa thành phần: hồi + đầu + lãng