回颿槌 huí fān chuí Pinyin: huí fān chuí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 颿 + 槌 (chùy)Pinyinhuí fān chuíCấu tạo回 + 颿 + 槌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即回帆挝。详"回帆挝"。Tân Hoa Tự Điển 1.即回帆挝。详"回帆挝"。