回魚箸

huí yú zhù hồi ngư trứ

Hán Việt: hồi ngư trứ · Pinyin: huí yú zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (ngư) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗,订婚时女方回赠的一种礼品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗,订婚时女方回赠的一种礼品。