回黃轉綠

huí huáng zhuǎn lǜ hồi hoàng chuyển lục

Hán Việt: hồi hoàng chuyển lục · Pinyin: huí huáng zhuǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (hoàng) + (chuyển) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木由秋冬的枯黃,轉變為春夏時的青翠。比喻時序的變遷。晉.無名氏〈休洗紅〉詩二首之二:「回黃轉綠無定期,世事返復君所知。」

Eng

  • Cihui 回黃轉綠 uíhuángzhuǎnlǜ f.e. 1. succession of seasons 2. vicissitudes of life