回黃轉緑 huí huáng zhuǎn lǜ · hồi hoàng chuyển lục Hán Việt: hồi hoàng chuyển lục · Pinyin: huí huáng zhuǎn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 黃 (hoàng) + 轉 (chuyển) + 緑 (lục)Pinyinhuí huáng zhuǎn lǜHán Việthồi hoàng chuyển lụcCấu tạo回 + 黃 + 轉 + 緑 · hồi + hoàng + chuyển + lục nghĩa thành phần: hồi + hoàng + chuyển + lục