回黃轉綠
hồi hoàng chuyển lục
Hán Việt: hồi hoàng chuyển lục · Pinyin: huí huáng zhuǎn lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树叶由绿变黄,由黄变绿。原指时令的变迁,后比喻世事的反复。
Eng
- Cihui 回黃轉綠 uíhuángzhuǎnlǜ f.e. 1. succession of seasons 2. vicissitudes of life