回龍湯

huí lóng tāng hồi long thang

Hán Việt: hồi long thang · Pinyin: huí lóng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (long) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尿的谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尿的谑称。