因便释 nhân tiện thích Hán Việt: nhân tiện thích Tổng quan nhân tiện thích (術語)解本事之因釋他事也。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 便 (tiện) + 释 (thích)Hán Việtnhân tiện thíchCấu tạo因 + 便 + 释 · nhân + tiện + thích nghĩa thành phần: nhân + tiện + thích Nghĩa ViệtCihui nhân tiện thích (術語)解本事之因釋他事也。☸