因變數

yīn biàn shù nhân biến sổ

Hán Việt: nhân biến sổ · Pinyin: yīn biàn shù

Tổng quan

(Đài Loan) (toán) biến phụ thuộc

Cấu tạo: (nhân) + (biến) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (toán) biến phụ thuộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上考慮函數關係時,在值域內變動的變數。如y=ax+b一式中,y即為因變數。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (math.) dependent variable
  • Cihui 因變數 īnbiànshù n. <math.> function