因地因時 nhân địa nhân thì Hán Việt: nhân địa nhân thì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 地 (địa) + 因 (nhân) + 時 (thì)Hán Việtnhân địa nhân thìCấu tạo因 + 地 + 因 + 時 · nhân + địa + nhân + thì nghĩa thành phần: nhân + địa + nhân + thì Nghĩa EngCihui 因地因時 īndìyīnshí f.e. in accordance with the time and place