因如此

yīn rú cǐ nhân như thử

Hán Việt: nhân như thử · Pinyin: yīn rú cǐ

Tổng quan

vì điều này

Cấu tạo: (nhân) + (như) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vì điều này

Eng

  • CC-CEDICT because of this
  • Cihui because of this