因帕爾 Yīnpà'ěr · nhân mạt nhĩ Hán Việt: nhân mạt nhĩ · Pinyin: Yīnpà'ěr Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ)PinyinYīnpà'ěrHán Việtnhân mạt nhĩCấu tạo因 + 帕 + 爾 · nhân + mạt + nhĩ nghĩa thành phần: nhân + mạt + nhĩ Nghĩa EngCihui Imphal