因幡國 yīn fān guó · nhân phiên quốc Hán Việt: nhân phiên quốc · Pinyin: yīn fān guó Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 幡 (phiên) + 國 (quốc)Pinyinyīn fān guóHán Việtnhân phiên quốcCấu tạo因 + 幡 + 國 · nhân + phiên + quốc nghĩa thành phần: nhân + phiên + quốc