因年久 nhân niên cửu Hán Việt: nhân niên cửu Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 年 (niên) + 久 (cửu)Hán Việtnhân niên cửuCấu tạo因 + 年 + 久 · nhân + niên + cửu nghĩa thành phần: nhân + niên + cửu Nghĩa EngCihui with age