因情形 nhân tình hình Hán Việt: nhân tình hình Tổng quan với nhiều chi tiết, tường tận Cấu tạo: 因 (nhân) + 情 (tình) + 形 (hình)Hán Việtnhân tình hìnhCấu tạo因 + 情 + 形 · nhân + tình + hình nghĩa thành phần: nhân + tình + hình Nghĩa ViệtCihui với nhiều chi tiết, tường tận