因提梨

yīn tí lí nhân đề lê

Hán Việt: nhân đề lê · Pinyin: yīn tí lí

Tổng quan

nhân đề lê (天名)見因坻條。☸

Cấu tạo: (nhân) + (đề) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đề lê (天名)見因坻條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"因陀啰"。