因敵取糧

yīn dí qǔ liáng nhân địch thủ lương

Hán Việt: nhân địch thủ lương · Pinyin: yīn dí qǔ liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (địch) + (thủ) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:依靠;粮:粮食。从敌人方面取得粮食等科物资。