因明論 yīn míng lùn · nhân minh luận Hán Việt: nhân minh luận · Pinyin: yīn míng lùn Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 明 (minh) + 論 (luận)Pinyinyīn míng lùnHán Việtnhân minh luậnCấu tạo因 + 明 + 論 · nhân + minh + luận nghĩa thành phần: nhân + minh + luận Nghĩa ViệtCihui nhân minh luận (術語)對於餘論部而明因明之論,謂之因明論。即正理門論,入正理論等。☸