因果性

yīn guǒ xìng nhân quả tính

Hán Việt: nhân quả tính · Pinyin: yīn guǒ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (quả) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原因与结果之间的必然联系。详原因与结果”。
  • Tân Hoa Tự Điển 原因与结果之间的必然联系。详原因与结果”(91页)。

Eng

  • Cihui 因果性 īn-guǒxìng n. causality

ja

  • JMdict causality