因果論 nhân quả luận Hán Việt: nhân quả luận Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 果 (quả) + 論 (luận)Hán Việtnhân quả luậnCấu tạo因 + 果 + 論 · nhân + quả + luận nghĩa thành phần: nhân + quả + luận Nghĩa EngCihui 因果論 īn-guǒlùn n. theory of causation