因果鏈

nhân quả liên

Hán Việt: nhân quả liên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (quả) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因果鏈 īn-guǒliàn n. chain of causation M:¹tiáo