因此而 yīn cǐ ér · nhân thử nhi Hán Việt: nhân thử nhi · Pinyin: yīn cǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 此 (thử) + 而 (nhi)Pinyinyīn cǐ érHán Việtnhân thử nhiCấu tạo因 + 此 + 而 · nhân + thử + nhi nghĩa thành phần: nhân + thử + nhi