因沒有 yīn méi yǒu · nhân một hữu Hán Việt: nhân một hữu · Pinyin: yīn méi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 沒 (một) + 有 (hữu)Pinyinyīn méi yǒuHán Việtnhân một hữuCấu tạo因 + 沒 + 有 · nhân + một + hữu nghĩa thành phần: nhân + một + hữu