因素

yīn sù nhân tố

Hán Việt: nhân tố · Pinyin: yīn sù

Tổng quan

yếu tố | nhân tố | LT:個|个

Cấu tạo: (nhân) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu tố | nhân tố | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成事物發展的原因、要素。如:「成功最重要因素在於努力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成事物本质的成分;决定事物成败的原因或条件:学习先进经验是提高生产的重要~之一。

Eng

  • CC-CEDICT element|factor|CL:個|个[ge4]
  • Cihui element; factor; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

要素