因素論 nhân tố luận Hán Việt: nhân tố luận Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 素 (tố) + 論 (luận)Hán Việtnhân tố luậnCấu tạo因 + 素 + 論 · nhân + tố + luận nghĩa thành phần: nhân + tố + luận Nghĩa EngCihui 因素論 īnsùlùn n. <phil.> theory of factors