因緣生 nhân duyến sanh Hán Việt: nhân duyến sanh Tổng quan (術語)見無始無明條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 生 (sanh)Hán Việtnhân duyến sanhCấu tạo因 + 缘 + 生 · nhân + duyến + sanh nghĩa thành phần: nhân + duyến + sanh Nghĩa ViệtCihui (術語)見無始無明條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa因緣生死 · 因緣依 · 因緣周 · 因緣宗 · 因緣性 · 因緣舞 · 因緣觀 · 因緣說