因緣變 nhân duyến biến Hán Việt: nhân duyến biến Tổng quan (術語)見二變條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 变 (biến)Hán Việtnhân duyến biếnCấu tạo因 + 缘 + 变 · nhân + duyến + biến nghĩa thành phần: nhân + duyến + biến Nghĩa ViệtCihui (術語)見二變條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa因緣依 · 因緣周 · 因緣宗 · 因緣性 · 因緣生 · 因緣舞 · 因緣觀 · 因緣說