因缘舞 nhân duyến vũ Hán Việt: nhân duyến vũ Tổng quan nhân duyên vũ (行事)以神佛之因緣為文句而舞也。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 舞 (vũ)Hán Việtnhân duyến vũCấu tạo因 + 缘 + 舞 · nhân + duyến + vũ nghĩa thành phần: nhân + duyến + vũ Nghĩa ViệtCihui nhân duyên vũ (行事)以神佛之因緣為文句而舞也。☸