因風行遲

nhân phong hành trì

Hán Việt: nhân phong hành trì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phong) + (hành) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因風行遲 īnfēngxíngchí f.e. becalm