團雲隊 tuán yún duì · đoàn vân đội Hán Việt: đoàn vân đội · Pinyin: tuán yún duì Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 雲 (vân) + 隊 (đội)Pinyintuán yún duìHán Việtđoàn vân độiCấu tạo團 + 雲 + 隊 · đoàn + vân + đội nghĩa thành phần: đoàn + vân + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妓女的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.妓女的别称。