團伙案 tuán huǒ àn · đoàn hỏa án Hán Việt: đoàn hỏa án · Pinyin: tuán huǒ àn Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 伙 (hỏa) + 案 (án)Pinyintuán huǒ ànHán Việtđoàn hỏa ánCấu tạo團 + 伙 + 案 · đoàn + hỏa + án nghĩa thành phần: đoàn + hỏa + án