團體票

đoàn thể phiếu

Hán Việt: đoàn thể phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (thể) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團體票 uántǐpiào n. group ticket M:¹zhāng