團體賽 đoàn thể tái Hán Việt: đoàn thể tái Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 賽 (tái)Hán Việtđoàn thể táiCấu tạo團 + 體 + 賽 · đoàn + thể + tái nghĩa thành phần: đoàn + thể + tái Nghĩa EngCihui 團體賽 uántǐsài n. team competition M:²chǎng