團團圍住

đoàn đoàn vi trụ

Hán Việt: đoàn đoàn vi trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đoàn) + (vi) + (trụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團團圍住 uántuán wéizhù v.p. be completely surrounded (by rows of enemy troops)