團團坐下 đoàn đoàn tọa hạ Hán Việt: đoàn đoàn tọa hạ Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 團 (đoàn) + 坐 (tọa) + 下 (hạ)Hán Việtđoàn đoàn tọa hạCấu tạo團 + 團 + 坐 + 下 · đoàn + đoàn + tọa + hạ nghĩa thành phần: đoàn + đoàn + tọa + hạ Nghĩa EngCihui 團團坐下 uántuán zuòxia v.p. sit down in a circle