团团坐下 đoàn đoàn tọa hạ Hán Việt: đoàn đoàn tọa hạ Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 團 (đoàn) + 坐 (tọa) + 下 (hạ)Hán Việtđoàn đoàn tọa hạTừ loạiđộngCấu tạo團 + 團 + 坐 + 下 · đoàn + đoàn + tọa + hạ nghĩa thành phần: đoàn + đoàn + tọa + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi vòng trònBiên soạn 團團坐下 uántuán zuòxia v.p. sit down in a circleEngCihui 團團坐下 uántuán zuòxia v.p. sit down in a circle Từ liên quan Gần nghĩa团团转 · 坐下来 · 团团围住 · 团团簇簇 · 坐下来做 · 坐下不动的 · 坐下来休息 · 坐下来协商