糰子湯 tuán zǐ tāng · đoàn tử thang Hán Việt: đoàn tử thang · Pinyin: tuán zǐ tāng Tổng quan Cấu tạo: 糰 (đoàn) + 子 (tử) + 湯 (thang)Pinyintuán zǐ tāngHán Việtđoàn tử thangCấu tạo糰 + 子 + 湯 · đoàn + tử + thang nghĩa thành phần: đoàn + tử + thang