團小組 tuán xiǎo zǔ · đoàn tiểu tổ Hán Việt: đoàn tiểu tổ · Pinyin: tuán xiǎo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Pinyintuán xiǎo zǔHán Việtđoàn tiểu tổCấu tạo團 + 小 + 組 · đoàn + tiểu + tổ nghĩa thành phần: đoàn + tiểu + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中国共产主义青年团组织内最小的活动单位。