團弄住

đoàn lộng trụ

Hán Việt: đoàn lộng trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (lộng) + (trụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團弄住 uánnong zhù r.v. <coll.> 1. surround; engulf; envelop 2. pull the wool over the eyes; deceive; flimflam