團拜會 đoàn bái hội Hán Việt: đoàn bái hội Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 拜 (bái) + 會 (hội)Hán Việtđoàn bái hộiCấu tạo團 + 拜 + 會 · đoàn + bái + hội nghĩa thành phần: đoàn + bái + hội Nghĩa EngCihui 團拜會 uánbàihuì n. party at which people get together to exchange greetings