团结的
đoàn kết đích
Hán Việt: đoàn kết đích
Tổng quan
hợp, liên liên kết, đoàn kết, hoà hợp có sức đoàn kết, có khuynh hướng hợp nhất, có khuynh hướng thống nhất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đoàn kết
Mainland
- Kaggle Zh-Vi united
Hán Việt: đoàn kết đích
hợp, liên liên kết, đoàn kết, hoà hợp có sức đoàn kết, có khuynh hướng hợp nhất, có khuynh hướng thống nhất