團結貢獻 tuán jié gòng xiàn · đoàn kết cống hiến Hán Việt: đoàn kết cống hiến · Pinyin: tuán jié gòng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 貢 (cống) + 獻 (hiến)Pinyintuán jié gòng xiànHán Việtđoàn kết cống hiếnCấu tạo團 + 結 + 貢 + 獻 · đoàn + kết + cống + hiến nghĩa thành phần: đoàn + kết + cống + hiến