團花紋 đoàn hoa văn Hán Việt: đoàn hoa văn Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 花 (hoa) + 紋 (văn)Hán Việtđoàn hoa vănCấu tạo團 + 花 + 紋 · đoàn + hoa + văn nghĩa thành phần: đoàn + hoa + văn Nghĩa EngCihui 團花紋 uánhuāwén n. <art> posy design