團防局

tuán fáng jú đoàn phòng cục

Hán Việt: đoàn phòng cục · Pinyin: tuán fáng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (phòng) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一次国内革命战争时期地主阶级反动武装的指挥机关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第一次国内革命战争时期地主阶级反动武装的指挥机关。