團香扇 tuán xiāng shàn · đoàn hương phiến Hán Việt: đoàn hương phiến · Pinyin: tuán xiāng shàn Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 香 (hương) + 扇 (phiến)Pinyintuán xiāng shànHán Việtđoàn hương phiếnCấu tạo團 + 香 + 扇 · đoàn + hương + phiến nghĩa thành phần: đoàn + hương + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即团扇。Tân Hoa Tự Điển 1.即团扇。