囤積者

tún jī zhě độn tích giả

Hán Việt: độn tích giả · Pinyin: tún jī zhě

Tổng quan

kẻ tích trữ

Cấu tạo: (độn) + (tích) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ tích trữ