囤魚塘 độn ngư đường Hán Việt: độn ngư đường Tổng quan Cấu tạo: 囤 (độn) + 魚 (ngư) + 塘 (đường)Hán Việtđộn ngư đườngCấu tạo囤 + 魚 + 塘 · độn + ngư + đường nghĩa thành phần: độn + ngư + đường Nghĩa EngCihui 囤魚塘 únyútáng n. fish preserve M:⁴zuò/ge