囫圇覺

hú lún jué hốt luân giác

Hán Việt: hốt luân giác · Pinyin: hú lún jué

Tổng quan

ngủ ngon: ngủ say

Cấu tạo: (hốt) + (luân) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ ngon: ngủ say

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整夜不被惊醒的睡眠;整宿(xiǔ)的觉:她每天夜里起来给孩子喂奶,换尿布,没睡过一个~。

Eng

  • Cihui 囫圇覺 úlunjiào n. uninterrupted sleep; a good night's sleep M:ge/¹cì