園孔篩 yuán kǒng shāi · viên khổng si Hán Việt: viên khổng si · Pinyin: yuán kǒng shāi Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 孔 (khổng) + 篩 (si)Pinyinyuán kǒng shāiHán Việtviên khổng siCấu tạo園 + 孔 + 篩 · viên + khổng + si nghĩa thành phần: viên + khổng + si